bog moss
Định nghĩa
Danh từ:
- Rêu than bùn, rêu sphagnum: "Bog moss" là một loại rêu có màu nhạt hoặc xám, thuộc chi Sphagnum, thường mọc ở các vùng đầm lầy. Khi phân hủy, xác của chúng tạo thành than bùn (peat).
Ví dụ sử dụng
- (Rêu than bùn thường được tìm thấy ở vùng đất ngập nước và giúp hình thành các đầm lầy than bùn.)
- (Xác phân hủy của rêu than bùn được sử dụng làm nhiên liệu ở một số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bog moss" thường được dùng trong sinh thái học để chỉ loài rêu sphagnum đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì hệ sinh thái đầm lầy.
- Researchers study bog moss to understand climate change effects on peatlands. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu rêu than bùn để hiểu tác động của biến đổi khí hậu lên các vùng đất than bùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sphagnum moss (danh từ): rêu sphagnum, tên khoa học của "bog moss".
- Peat moss (danh từ): rêu than bùn, thường dùng để chỉ rêu sphagnum đã phân hủy một phần.
Từ đồng nghĩa
- Sphagnum: tên gọi khoa học của loại rêu này.
- Peat moss: rêu than bùn, nhấn mạnh vai trò trong việc tạo than bùn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bog moss".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bog moss".